Chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế không chỉ được thể hiện bằng việc đưa hồ sơ lên môi trường điện tử hay sử dụng thêm các phần mềm công nghệ. Giá trị quan trọng hơn nằm ở khả năng kết nối, chuẩn hóa và khai thác dữ liệu để hỗ trợ quản lý, phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe người dân. Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Quảng Ninh (CDC Quảng Ninh), việc triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW đã được cụ thể hóa bằng nhiều nhiệm vụ, giải pháp và kết quả có thể đo lường.
Đưa chuyển đổi số trở thành nhiệm vụ xuyên suốt
Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là những động lực quan trọng đối với quá trình phát triển đất nước.
Từ định hướng này, Đảng ủy bộ phận CDC Quảng Ninh đã xây dựng cách triển khai phù hợp với đặc thù của một đơn vị y tế dự phòng. Đơn vị hiện có 6 chi bộ với 105 đảng viên. Thay vì chỉ đưa ra định hướng chung, cấp ủy xây dựng nghị quyết chuyên đề về chuyển đổi số và chỉ đạo triển khai Kế hoạch số 47/KH-TTKSBT cho giai đoạn 2026-2030.
Một điểm đáng chú ý là trách nhiệm chuyển đổi số không được giao riêng cho bộ phận công nghệ thông tin. CDC Quảng Ninh thành lập Ban Chỉ đạo Chuyển đổi số do Bí thư Đảng ủy, đồng thời là Giám đốc Trung tâm, trực tiếp làm Trưởng ban. Cách tổ chức này giúp các nhiệm vụ về dữ liệu và công nghệ được gắn với hoạt động quản lý, chuyên môn của từng bộ phận.
Đơn vị cũng đưa mức độ ứng dụng công nghệ và việc tuân thủ kỷ luật dữ liệu vào các tiêu chí đánh giá sinh hoạt chi bộ cũng như phân loại đảng viên hằng tháng. Trách nhiệm của từng thành viên cấp ủy được gắn với kết quả làm sạch dữ liệu và các chỉ số chuyển đổi số của từng lĩnh vực chuyên môn.
Song song với đó, CDC Quảng Ninh triển khai phong trào “Bình dân học vụ số” cùng mô hình “Cán bộ, viên chức CDC Quảng Ninh với AI”. 100% chi bộ duy trì sinh hoạt trên môi trường mạng, 100% đảng viên sử dụng Sổ tay đảng viên điện tử. Các khoa, phòng cũng được trang bị tài khoản AI bản quyền để hỗ trợ công việc chuyên môn và quản lý hằng ngày.
Chiến dịch làm sạch dữ liệu trên quy mô lớn
Một trong những nhiệm vụ nổi bật là chiến dịch 90 ngày đêm nhằm “làm giàu, làm sạch” dữ liệu Hồ sơ sức khỏe và Sổ sức khỏe điện tử cho hơn 1,4 triệu người dân trên toàn tỉnh.
Công việc này không đơn giản là nhập dữ liệu vào hệ thống. Trong quá trình rà soát, cán bộ y tế phải xử lý nhiều trường hợp thiếu thông tin hành chính, dữ liệu chưa đồng bộ hoặc xuất hiện trùng lặp. Vì vậy, từng hồ sơ cần được kiểm tra, đối chiếu và chuẩn hóa trước khi đưa vào sử dụng.
Cán bộ CDC Quảng Ninh phối hợp với lực lượng công an và các trạm y tế xã, phường để xác minh thông tin. Những trường hợp còn thiếu hoặc có vấn đề được tập trung xử lý nhằm từng bước hoàn thiện cơ sở dữ liệu.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là hoàn thành số lượng hồ sơ theo kế hoạch mà còn phải bảo đảm dữ liệu có chất lượng và có khả năng phục vụ thực tế. Khi thông tin được chuẩn hóa, cán bộ y tế có thể khai thác thuận lợi hơn trong quá trình theo dõi, quản lý sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
Hình thành nền tảng dữ liệu sức khỏe quy mô lớn
Một trong những kết quả đáng chú ý của quá trình chuyển đổi số tại CDC Quảng Ninh là giải pháp xây dựng nền tảng dữ liệu số toàn dân gắn với phân tích mô hình bệnh tật, hướng tới phục vụ quản trị y tế thông minh.
Hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử được xây dựng theo hướng đồng bộ và liên thông. Theo số liệu được công bố trong bài viết, hệ thống đã kết nối dữ liệu sức khỏe của hơn 1,37 triệu người, tương đương khoảng 97% dân số toàn thành phố, từ 312 cơ sở y tế.
Khi dữ liệu được tập trung và phân tích, hệ thống không chỉ lưu giữ thông tin mà còn hỗ trợ nhận diện những nhóm người đang mắc các bệnh mạn tính phổ biến.
Qua phân tích dữ liệu, 60.181 người mắc tăng huyết áp và 23.762 người mắc đái tháo đường đã được nhận diện, đưa vào quản lý. Điều này tạo điều kiện để công tác y tế dự phòng chuyển dần từ việc chờ người bệnh đến khám sang chủ động phát hiện, theo dõi và quản lý nguy cơ bệnh tật.
Nói cách khác, dữ liệu sau khi được kết nối và phân tích có thể hỗ trợ ngành y tế nhìn thấy các xu hướng sức khỏe của cộng đồng rõ hơn, từ đó phục vụ việc lập kế hoạch và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.
Tiến độ chuẩn hóa nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành
Song song với nền tảng dữ liệu sức khỏe toàn dân, ngành y tế Quảng Ninh còn triển khai làm sạch 12 cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Đây là nhiệm vụ có khối lượng lớn bởi mỗi lĩnh vực lại có đặc điểm dữ liệu riêng. Theo số liệu tính đến ngày 28/8/2026, cơ sở dữ liệu tiêm chủng đã xử lý 560.162 trong tổng số 676.127 hồ sơ, tương ứng 82,8%.
Đối với dữ liệu HIV/AIDS, trong tổng số 6.236 trường hợp nằm trong danh sách rà soát, 6.214 trường hợp đã được chuẩn hóa thông tin, đạt 99,6%.
Ở lĩnh vực bà mẹ – trẻ em và sức khỏe sinh sản trên hệ thống eMCH, toàn thành phố đã liên thông và quản lý 48.482 hồ sơ. Trong số này, 48.476 hồ sơ đã được chuẩn hóa, đạt tỷ lệ 99,9%.
Những kết quả trên cho thấy làm sạch dữ liệu là một quá trình liên tục. Các thông tin thiếu, sai, trùng lặp hoặc chưa đồng bộ cần được phát hiện và xử lý trước khi dữ liệu có thể trở thành nguồn thông tin đáng tin cậy phục vụ quản lý.
Đối với dữ liệu môi trường tại các cơ sở y tế, vẫn còn những nội dung cần tiếp tục hoàn thiện do một số cơ sở dữ liệu chưa có hướng dẫn chuyên môn cụ thể từ Bộ Y tế.
Từ kho dữ liệu đến công cụ hỗ trợ quyết định
Một hệ thống có hàng triệu hồ sơ chưa đồng nghĩa với việc dữ liệu đã tạo ra giá trị nếu thông tin không được kết nối và khai thác hiệu quả.
Theo định hướng triển khai tại CDC Quảng Ninh, dữ liệu cần đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: được liên thông, chính xác, thường xuyên cập nhật và bảo đảm an toàn. Trên nền tảng đó, các công cụ phân tích và dự báo mới có thể phát huy tác dụng.
Khi dữ liệu được xử lý tốt, ngành y tế có thêm cơ sở để nhận biết xu hướng bệnh tật, phát hiện những nguy cơ cần quan tâm và hỗ trợ quá trình ra quyết định. Đây cũng là nền tảng để phát triển mô hình quản trị y tế dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào những báo cáo rời rạc.
Đặc biệt, dữ liệu sức khỏe là loại thông tin có tính nhạy cảm cao. Vì vậy, bên cạnh khả năng kết nối và phân tích, vấn đề bảo mật, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được đặt song song trong toàn bộ quá trình vận hành.
Người dân bắt đầu hưởng lợi từ hệ thống số
Chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi những thay đổi về công nghệ tạo ra sự thuận tiện cho người sử dụng.
Tại CDC Quảng Ninh, người dân có thể theo dõi thông tin khám sức khỏe và kết quả liên quan thông qua hệ thống, trong đó có ứng dụng CDC Quảng Ninh. Việc lưu trữ thông tin trên môi trường điện tử giúp người dân thuận tiện hơn khi cần xem lại kết quả hoặc theo dõi quá trình chăm sóc sức khỏe.
Đối với những người phải khám hoặc theo dõi sức khỏe thường xuyên, khả năng tra cứu thông tin điện tử có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy và giúp việc quản lý thông tin cá nhân thuận tiện hơn.
Như vậy, giá trị của chuyển đổi số không chỉ nằm ở phía cơ quan quản lý mà còn thể hiện qua trải nghiệm của người dân trong quá trình tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế.
Giải pháp dữ liệu y tế được ghi nhận tại giải thưởng năm 2026
Giải pháp xây dựng nền tảng dữ liệu số toàn dân gắn với phân tích mô hình bệnh tật phục vụ quản trị y tế thông minh tại Quảng Ninh đã được ghi nhận tại Giải thưởng Thành tựu Tác động vì Việt Nam Số năm 2026 (Viet Nam I4 Impact Awards 2026), ở hạng mục “Công nghệ tạo tác động tích cực – Công nghệ vì cộng đồng”.
Việc được ghi nhận là một dấu mốc đối với quá trình triển khai giải pháp. Tuy nhiên, mục tiêu tiếp theo được đặt ra vẫn là tiếp tục nâng cao chất lượng dữ liệu, tăng khả năng phân tích và dự báo, qua đó hỗ trợ tốt hơn cho công tác phòng bệnh, quản lý sức khỏe và chăm sóc người dân.
Dữ liệu trở thành nền tảng cho y tế chủ động
Quá trình chuyển đổi số tại CDC Quảng Ninh cho thấy một chủ trương chỉ có thể tạo ra kết quả cụ thể khi được chuyển thành kế hoạch, nhiệm vụ và trách nhiệm rõ ràng.
Từ việc tổ chức bộ máy, nâng cao kỹ năng số cho cán bộ, ứng dụng AI, duy trì hoạt động trên môi trường mạng cho đến chiến dịch rà soát hàng triệu hồ sơ, các nhiệm vụ đều hướng đến mục tiêu chung là xây dựng hệ thống dữ liệu y tế có chất lượng.
Khi dữ liệu được kết nối, chuẩn hóa, cập nhật và phân tích, những con số riêng lẻ có thể trở thành thông tin hữu ích cho công tác quản lý. Từ đó, ngành y tế có thêm cơ sở để phát hiện nguy cơ sớm, theo dõi bệnh tật chủ động và xây dựng các giải pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp hơn.
Đối với CDC Quảng Ninh, hành trình này không dừng lại ở việc tạo ra một kho dữ liệu lớn. Trọng tâm là làm cho dữ liệu có khả năng hỗ trợ công tác chuyên môn, quản trị và phục vụ người dân. Đây cũng là thước đo thực tế của quá trình chuyển đổi số: công nghệ và dữ liệu cuối cùng phải tạo ra giá trị sử dụng cụ thể trong đời sống.
